Nghĩa của từ "be instrumental in" trong tiếng Việt

"be instrumental in" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

be instrumental in

US /biː ˌɪn.strəˈmen.t̬əl ɪn/
UK /biː ˌɪn.strəˈmen.təl ɪn/
"be instrumental in" picture

Thành ngữ

góp phần quan trọng vào, đóng vai trò then chốt

to be important in making something happen

Ví dụ:
She was instrumental in the success of the project.
Cô ấy đã góp phần quan trọng vào sự thành công của dự án.
The new evidence was instrumental in solving the case.
Những bằng chứng mới đã đóng vai trò quyết định trong việc phá án.